YiWordsYiWords

同拼寫詞:chớp mắt

chợp mắt

打盹

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chợp: nặng (低短塞音) · mắt: sắc (高升) ?

chợp mắt 打盹

詞義

常用搭配

chợp mắt một lát
打個盹
cố gắng chợp mắt
努力打盹

例句

Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.
我只是打了個盹兒。
Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.
她在公車上抓緊時間打盹兒。

相關詞彙

常見問題

「打盹」越南語怎麼說?
「打盹」的越南語是 chợp mắt。
chợp mắt 是什麼意思?
chợp mắt 的意思是「打盹」(動詞)。短暫地睡一下
chợp mắt 怎麼發音?
chợp mắt 有 2 個音節:chợp: nặng (低短塞音) · mắt: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chợp mắt 常用嗎?
chợp mắt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chợp mắt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chỉ chợp mắt một chút thôi.(我只是打了個盹兒。);Cô ấy tranh thủ chợp mắt trên xe buýt.(她在公車上抓緊時間打盹兒。)。

想讓「chợp mắt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始