YiWordsYiWords

phơi bày

暴露

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — phơi: ngang (平音) · bày: huyền (低降) ?

phơi bày 暴露

詞義

常用搭配

phơi bày sự thật
揭露真相
phơi bày bí mật
暴露秘密

例句

Báo chí đã phơi bày vụ việc.
媒體揭露了這件事。
Anh ấy không muốn phơi bày quá khứ.
他不想暴露過去。

生活小動作

常見問題

「暴露」越南語怎麼說?
「暴露」的越南語是 phơi bày。
phơi bày 是什麼意思?
phơi bày 的意思是「暴露」(動詞)。暴露,揭露
phơi bày 怎麼發音?
phơi bày 有 2 個音節:phơi: ngang (平音) · bày: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phơi bày 常用嗎?
phơi bày 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
phơi bày 在句子裡怎麼用?
例如:Báo chí đã phơi bày vụ việc.(媒體揭露了這件事。);Anh ấy không muốn phơi bày quá khứ.(他不想暴露過去。)。

想讓「phơi bày」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始