YiWordsYiWords

同拼寫詞:vữngvùng

vung

揮動

動詞 CEFR C1 越南語
vung 揮動

詞義

常用搭配

vung tay
揮手
vung tiền
揮錢

例句

Anh ấy vung tay mạnh mẽ.
他用力揮手。
Đừng vung tiền quá tay.
不要亂花錢。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「揮動」越南語怎麼說?
「揮動」的越南語是 vung。
vung 是什麼意思?
vung 的意思是「揮動」(動詞)。揮動,甩
vung 怎麼發音?
vung 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vung 常用嗎?
vung 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vung 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vung tay mạnh mẽ.(他用力揮手。);Đừng vung tiền quá tay.(不要亂花錢。)。

想讓「vung」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始