YiWordsYiWords

bị cáo

被告

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · cáo: sắc (高升) ?

bị cáo 被告

詞義

常用搭配

bị cáo trước tòa
法庭上的被告
lời khai của bị cáo
被告的供詞

例句

Bị cáo phải trả lời câu hỏi của tòa án.
被告必須回答法庭的問題。
Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.
律師為被告辯護。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「被告」越南語怎麼說?
「被告」的越南語是 bị cáo。
bị cáo 是什麼意思?
bị cáo 的意思是「被告」(名詞)。被告
bị cáo 怎麼發音?
bị cáo 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · cáo: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị cáo 常用嗎?
bị cáo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bị cáo 在句子裡怎麼用?
例如:Bị cáo phải trả lời câu hỏi của tòa án.(被告必須回答法庭的問題。);Luật sư bảo vệ quyền lợi cho bị cáo.(律師為被告辯護。)。

想讓「bị cáo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始