YiWordsYiWords

pin dự phòng

行動電源

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — pin: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音) · phòng: huyền (低降) ?

pin dự phòng 行動電源

詞義

常用搭配

mang pin dự phòng
帶行動電源
sạc bằng pin dự phòng
用行動電源充電

例句

Tôi luôn mang pin dự phòng khi đi du lịch.
我旅遊時總帶行動電源。
Điện thoại hết pin, tôi dùng pin dự phòng.
手機沒電了,我用行動電源。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「行動電源」越南語怎麼說?
「行動電源」的越南語是 pin dự phòng。
pin dự phòng 是什麼意思?
pin dự phòng 的意思是「行動電源」(名詞)。行動電源
pin dự phòng 怎麼發音?
pin dự phòng 有 3 個音節:pin: ngang (平音) · dự: nặng (低短塞音) · phòng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
pin dự phòng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi luôn mang pin dự phòng khi đi du lịch.(我旅遊時總帶行動電源。);Điện thoại hết pin, tôi dùng pin dự phòng.(手機沒電了,我用行動電源。)。

想讓「pin dự phòng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始