YiWordsYiWords

người lùn

矮人

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — người: huyền (低降) · lùn: huyền (低降) ?

người lùn 矮人

詞義

常用搭配

người lùn trong truyện cổ tích
童話中的矮人
vương quốc người lùn
矮人王國

例句

Người lùn sống trong rừng.
矮人住在森林裡。
Anh ấy hóa trang thành người lùn.
他扮成了矮人。

相關詞彙

常見問題

「矮人」越南語怎麼說?
「矮人」的越南語是 người lùn。
người lùn 是什麼意思?
người lùn 的意思是「矮人」(名詞)。矮人(傳說或童話中的小型人形生物)
người lùn 怎麼發音?
người lùn 有 2 個音節:người: huyền (低降) · lùn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người lùn 常用嗎?
người lùn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người lùn 在句子裡怎麼用?
例如:Người lùn sống trong rừng.(矮人住在森林裡。);Anh ấy hóa trang thành người lùn.(他扮成了矮人。)。

想讓「người lùn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始