YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
người lùn
người lùn
矮人
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — người: huyền (低降) · lùn: huyền (低降)
?
詞義
矮人(傳說或童話中的小型人形生物)
常用搭配
người lùn trong truyện cổ tích
童話中的矮人
vương quốc người lùn
矮人王國
例句
Người lùn sống trong rừng.
矮人住在森林裡。
Anh ấy hóa trang thành người lùn.
他扮成了矮人。
相關詞彙
yêu tinh
精靈
kỳ lân
獨角獸
đũa phép
魔杖
bùa chú
咒語
đệ tử
弟子
diễn kịch
演戲
常見問題
「矮人」越南語怎麼說?
「矮人」的越南語是 người lùn。
người lùn 是什麼意思?
người lùn 的意思是「矮人」(名詞)。矮人(傳說或童話中的小型人形生物)
người lùn 怎麼發音?
người lùn 有 2 個音節:người: huyền (低降) · lùn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
người lùn 常用嗎?
người lùn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
người lùn 在句子裡怎麼用?
例如:Người lùn sống trong rừng.(矮人住在森林裡。);Anh ấy hóa trang thành người lùn.(他扮成了矮人。)。
想讓「người lùn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store