YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguy cấp
nguy cấp
危急
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguy: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)
?
詞義
情況非常危險緊急
常用搭配
tình hình nguy cấp
局勢危急
bệnh nhân nguy cấp
病人危急
例句
Tình hình trở nên nguy cấp.
局勢變得危急。
Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.
病人處於危急狀態。
相關詞彙
xe cứu thương
救護車
thiệt mạng
喪生
máy đo khoảng cách
測距儀
oxy
氧氣
ngầm
暗中
thượng nguồn
上游
常見問題
「危急」越南語怎麼說?
「危急」的越南語是 nguy cấp。
nguy cấp 是什麼意思?
nguy cấp 的意思是「危急」(形容詞)。情況非常危險緊急
nguy cấp 怎麼發音?
nguy cấp 有 2 個音節:nguy: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguy cấp 常用嗎?
nguy cấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguy cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tình hình trở nên nguy cấp.(局勢變得危急。);Bệnh nhân đang trong tình trạng nguy cấp.(病人處於危急狀態。)。
想讓「nguy cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store