YiWordsYiWords

xe cứu thương

救護車

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · thương: ngang (平音) ?

xe cứu thương 救護車

詞義

常用搭配

gọi xe cứu thương
叫救護車
tiếng còi xe cứu thương
救護車警笛

例句

Anh ấy gọi xe cứu thương.
他叫了救護車。
Xe cứu thương chạy rất nhanh.
救護車開得很快。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「救護車」越南語怎麼說?
「救護車」的越南語是 xe cứu thương。
xe cứu thương 是什麼意思?
xe cứu thương 的意思是「救護車」(名詞)。救護車
xe cứu thương 怎麼發音?
xe cứu thương 有 3 個音節:xe: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe cứu thương 常用嗎?
xe cứu thương 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
xe cứu thương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy gọi xe cứu thương.(他叫了救護車。);Xe cứu thương chạy rất nhanh.(救護車開得很快。)。

想讓「xe cứu thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始