YiWordsYiWords

同拼寫詞:nguyên tác

nguyên tắc

原則

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · tắc: sắc (高升) ?

nguyên tắc 原則

詞義

常用搭配

nguyên tắc làm việc
工作原則
nguyên tắc cơ bản
基本原則

例句

Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.
他按原則辦事。
Chúng tôi có nguyên tắc riêng.
我們有自己的原則。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「原則」越南語怎麼說?
「原則」的越南語是 nguyên tắc。
nguyên tắc 是什麼意思?
nguyên tắc 的意思是「原則」(名詞)。原則,準則
nguyên tắc 怎麼發音?
nguyên tắc 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · tắc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên tắc 常用嗎?
nguyên tắc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nguyên tắc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc theo nguyên tắc.(他按原則辦事。);Chúng tôi có nguyên tắc riêng.(我們有自己的原則。)。

想讓「nguyên tắc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始