YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
Y
/
ý thức
ý thức
意識
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ý: sắc (高升) · thức: sắc (高升)
?
詞義
意識
常用搭配
ý thức trách nhiệm
責任意識
ý thức bảo vệ môi trường
環保意識
例句
Ý thức của học sinh rất tốt.
學生的意識很好。
Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.
我們需要提高公眾意識。
出現在這些詞條中
tập thể
團體
vật chất
物質
bảo vệ môi trường
環保
相關詞彙
y tá
護士
y tế
醫療
ý tốt
好意
ý tưởng viển vông
異想天開
常見問題
「意識」越南語怎麼說?
「意識」的越南語是 ý thức。
ý thức 是什麼意思?
ý thức 的意思是「意識」(名詞)。意識
ý thức 怎麼發音?
ý thức 有 2 個音節:ý: sắc (高升) · thức: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ý thức 常用嗎?
ý thức 在越南語最常用的 3,000 個詞之內。
ý thức 在句子裡怎麼用?
例如:Ý thức của học sinh rất tốt.(學生的意識很好。);Chúng ta cần nâng cao ý thức cộng đồng.(我們需要提高公眾意識。)。
想讓「ý thức」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store