YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nguyên tử
nguyên tử
原子
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · tử: hỏi (曲折升)
?
詞義
構成物質的最小粒子,保持元素化學性質
常用搭配
nguyên tử hydro
氫原子
cấu trúc nguyên tử
原子結構
例句
Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.
原子由質子、中子和電子組成。
Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.
原子的體積非常小。
出現在這些詞條中
phân tử
分子
hydro
氫
相關詞彙
đi thẳng
直奔
cột mốc
里程碑
hầm chui
地下道
nhân cách
人格
đề cử
提名
Đà Nẵng
峴港
常見問題
「原子」越南語怎麼說?
「原子」的越南語是 nguyên tử。
nguyên tử 是什麼意思?
nguyên tử 的意思是「原子」(名詞)。構成物質的最小粒子,保持元素化學性質
nguyên tử 怎麼發音?
nguyên tử 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên tử 常用嗎?
nguyên tử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên tử 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.(原子由質子、中子和電子組成。);Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.(原子的體積非常小。)。
想讓「nguyên tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store