YiWordsYiWords

nguyên tử

原子

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nguyên: ngang (平音) · tử: hỏi (曲折升) ?

nguyên tử 原子

詞義

常用搭配

nguyên tử hydro
氫原子
cấu trúc nguyên tử
原子結構

例句

Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.
原子由質子、中子和電子組成。
Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.
原子的體積非常小。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「原子」越南語怎麼說?
「原子」的越南語是 nguyên tử。
nguyên tử 是什麼意思?
nguyên tử 的意思是「原子」(名詞)。構成物質的最小粒子,保持元素化學性質
nguyên tử 怎麼發音?
nguyên tử 有 2 個音節:nguyên: ngang (平音) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nguyên tử 常用嗎?
nguyên tử 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nguyên tử 在句子裡怎麼用?
例如:Nguyên tử gồm proton, neutron và electron.(原子由質子、中子和電子組成。);Kích thước của nguyên tử rất nhỏ.(原子的體積非常小。)。

想讓「nguyên tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始