YiWordsYiWords

nhà phát triển

開發商

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — nhà: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升) ?

nhà phát triển 開發商

詞義

常用搭配

nhà phát triển phần mềm
軟體開發商
nhà phát triển bất động sản
房地產開發商

例句

Nhà phát triển này rất nổi tiếng.
這個開發商很有名。
Tôi làm việc cho một nhà phát triển phần mềm.
我在一家軟體開發商工作。

相關詞彙

常見問題

「開發商」越南語怎麼說?
「開發商」的越南語是 nhà phát triển。
nhà phát triển 是什麼意思?
nhà phát triển 的意思是「開發商」(名詞)。開發商(開發房地產、軟體等項目的公司或個人)
nhà phát triển 怎麼發音?
nhà phát triển 有 3 個音節:nhà: huyền (低降) · phát: sắc (高升) · triển: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà phát triển 常用嗎?
nhà phát triển 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhà phát triển 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà phát triển này rất nổi tiếng.(這個開發商很有名。);Tôi làm việc cho một nhà phát triển phần mềm.(我在一家軟體開發商工作。)。

想讓「nhà phát triển」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始