YiWordsYiWords

vay vốn

借款

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vay: ngang (平音) · vốn: sắc (高升) ?

vay vốn 借款

詞義

常用搭配

vay vốn ngân hàng
向銀行借款
vay vốn kinh doanh
經營貸款

例句

Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.
我需要借款開店。
Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.
他向銀行貸款買房。

相關詞彙

常見問題

「借款」越南語怎麼說?
「借款」的越南語是 vay vốn。
vay vốn 是什麼意思?
vay vốn 的意思是「借款」(動詞)。向銀行等機構借錢,借款
vay vốn 怎麼發音?
vay vốn 有 2 個音節:vay: ngang (平音) · vốn: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vay vốn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần vay vốn để mở cửa hàng.(我需要借款開店。);Anh ấy vay vốn ngân hàng mua nhà.(他向銀行貸款買房。)。

想讓「vay vốn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始