YiWordsYiWords

độ sâu

深度

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — độ: nặng (低短塞音) · sâu: ngang (平音) ?

độ sâu 深度

詞義

常用搭配

độ sâu biển
海洋深度
độ sâu mực nước
水位深度

例句

Độ sâu của hồ này là 10 mét.
這個湖的深度是10米。
Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.
我們用儀器測量深度。

相關詞彙

常見問題

「深度」越南語怎麼說?
「深度」的越南語是 độ sâu。
độ sâu 是什麼意思?
độ sâu 的意思是「深度」(名詞)。深度,深淺程度
độ sâu 怎麼發音?
độ sâu 有 2 個音節:độ: nặng (低短塞音) · sâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
độ sâu 常用嗎?
độ sâu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
độ sâu 在句子裡怎麼用?
例如:Độ sâu của hồ này là 10 mét.(這個湖的深度是10米。);Chúng tôi đo độ sâu bằng thiết bị.(我們用儀器測量深度。)。

想讓「độ sâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始