YiWordsYiWords

nhà vệ sinh

廁所

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — nhà: huyền (低降) · vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音) ?

nhà vệ sinh 廁所

詞義

常用搭配

vào nhà vệ sinh
上廁所
dọn nhà vệ sinh
打掃廁所

例句

Nhà vệ sinh ở đâu?
廁所在哪裡?
Tôi cần vào nhà vệ sinh.
我需要去廁所。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「廁所」越南語怎麼說?
「廁所」的越南語是 nhà vệ sinh。
nhà vệ sinh 是什麼意思?
nhà vệ sinh 的意思是「廁所」(名詞)。廁所
nhà vệ sinh 怎麼發音?
nhà vệ sinh 有 3 個音節:nhà: huyền (低降) · vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhà vệ sinh 常用嗎?
nhà vệ sinh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nhà vệ sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà vệ sinh ở đâu?(廁所在哪裡?);Tôi cần vào nhà vệ sinh.(我需要去廁所。)。

想讓「nhà vệ sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始