YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nước nóng
nước nóng
熱水
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nước: sắc (高升) · nóng: sắc (高升)
?
詞義
熱水
常用搭配
bình nước nóng
熱水器
pha trà bằng nước nóng
用熱水泡茶
例句
Tôi cần nước nóng để pha cà phê.
我需要熱水泡咖啡。
Nước nóng đã sẵn sàng.
熱水已經準備好了。
出現在這些詞條中
máy lọc nước
淨水器
máy nước nóng
熱水器
suối nước nóng
溫泉
cây nước nóng lạnh
飲水機
相關詞彙
làm nóng
加熱
massage
按摩
đường ống
管道
công tắc
開關
máy lạnh
冷氣
hộ
戶
常見問題
「熱水」越南語怎麼說?
「熱水」的越南語是 nước nóng。
nước nóng 是什麼意思?
nước nóng 的意思是「熱水」(名詞)。熱水
nước nóng 怎麼發音?
nước nóng 有 2 個音節:nước: sắc (高升) · nóng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nước nóng 常用嗎?
nước nóng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
nước nóng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cần nước nóng để pha cà phê.(我需要熱水泡咖啡。);Nước nóng đã sẵn sàng.(熱水已經準備好了。)。
想讓「nước nóng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store