YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhậm
同拼寫詞:
nhầm
、
nhằm
nhậm
任職
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — nhậm: nặng (低短塞音)
?
詞義
擔任,任職
常用搭配
nhậm chức
上任
nhậm chức vụ
擔任職務
例句
Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.
他剛剛上任當了經理。
Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.
我下週就任。
出現在這些詞條中
nhậm chức
上任
tuyên thệ
宣誓
相關詞彙
nghề nghiệp
職業
lấy
取
gọi
叫
phạm vi
範圍
danh sách
名單
lương
薪水
常見問題
「任職」越南語怎麼說?
「任職」的越南語是 nhậm。
nhậm 是什麼意思?
nhậm 的意思是「任職」(動詞)。擔任,任職
nhậm 怎麼發音?
nhậm 有 1 個音節:nhậm: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhậm 常用嗎?
nhậm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhậm 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy vừa nhậm chức giám đốc.(他剛剛上任當了經理。);Tôi sẽ nhậm chức vào tuần sau.(我下週就任。)。
想讓「nhậm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store