YiWordsYiWords

nhân đạo

人道

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — nhân: ngang (平音) · đạo: nặng (低短塞音) ?

nhân đạo 人道

詞義

常用搭配

đối xử nhân đạo
人道對待
chính sách nhân đạo
人道政策

例句

Chúng ta nên đối xử nhân đạo với tù nhân.
我們應該人道地對待囚犯。
Hành động của cô ấy rất nhân đạo.
她的行為很有人道精神。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人道」越南語怎麼說?
「人道」的越南語是 nhân đạo。
nhân đạo 是什麼意思?
nhân đạo 的意思是「人道」(形容詞)。人道的
nhân đạo 怎麼發音?
nhân đạo 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · đạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân đạo 常用嗎?
nhân đạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhân đạo 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên đối xử nhân đạo với tù nhân.(我們應該人道地對待囚犯。);Hành động của cô ấy rất nhân đạo.(她的行為很有人道精神。)。

想讓「nhân đạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始