YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhận định
nhận định
見解
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)
?
詞義
見解,對事物的看法或判斷
常用搭配
đưa ra nhận định
提出見解
nhận định cá nhân
個人見解
例句
Nhận định của bạn rất đúng.
你的見解很正確。
Tôi muốn nghe nhận định của anh.
我想聽聽你的見解。
相關詞彙
sợi
纖維
trống rỗng
空虛
chạm đến
觸動
khinh bỉ
鄙視
truyền máu
輸血
liếm
舔
常見問題
「見解」越南語怎麼說?
「見解」的越南語是 nhận định。
nhận định 是什麼意思?
nhận định 的意思是「見解」(名詞)。見解,對事物的看法或判斷
nhận định 怎麼發音?
nhận định 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận định 常用嗎?
nhận định 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
nhận định 在句子裡怎麼用?
例如:Nhận định của bạn rất đúng.(你的見解很正確。);Tôi muốn nghe nhận định của anh.(我想聽聽你的見解。)。
想讓「nhận định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store