YiWordsYiWords

trống rỗng

空虛

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — trống: sắc (高升) · rỗng: ngã (顫升) ?

trống rỗng 空虛

詞義

常用搭配

cảm thấy trống rỗng
感到空虛
tâm hồn trống rỗng
內心空虛

例句

Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.
分手後,我感到很空虛。
Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.
他一直生活在空虛中。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「空虛」越南語怎麼說?
「空虛」的越南語是 trống rỗng。
trống rỗng 是什麼意思?
trống rỗng 的意思是「空虛」(形容詞)。內心空虛,沒有充實感
trống rỗng 怎麼發音?
trống rỗng 有 2 個音節:trống: sắc (高升) · rỗng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trống rỗng 常用嗎?
trống rỗng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trống rỗng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.(分手後,我感到很空虛。);Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.(他一直生活在空虛中。)。

想讓「trống rỗng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始