YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trống rỗng
trống rỗng
空虛
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trống: sắc (高升) · rỗng: ngã (顫升)
?
詞義
內心空虛,沒有充實感
常用搭配
cảm thấy trống rỗng
感到空虛
tâm hồn trống rỗng
內心空虛
例句
Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.
分手後,我感到很空虛。
Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.
他一直生活在空虛中。
出現在這些詞條中
trống
空的
相關詞彙
chạm đến
觸動
khinh bỉ
鄙視
truyền máu
輸血
liếm
舔
kể lại
敘述
phim khoa học viễn tưởng
科幻片
常見問題
「空虛」越南語怎麼說?
「空虛」的越南語是 trống rỗng。
trống rỗng 是什麼意思?
trống rỗng 的意思是「空虛」(形容詞)。內心空虛,沒有充實感
trống rỗng 怎麼發音?
trống rỗng 有 2 個音節:trống: sắc (高升) · rỗng: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trống rỗng 常用嗎?
trống rỗng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trống rỗng 在句子裡怎麼用?
例如:Sau khi chia tay, tôi thấy trống rỗng.(分手後,我感到很空虛。);Anh ấy sống trong cảm giác trống rỗng.(他一直生活在空虛中。)。
想讓「trống rỗng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store