YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhân gian
nhân gian
人間
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhân: ngang (平音) · gian: ngang (平音)
?
詞義
人間,世間
常用搭配
cuộc sống nhân gian
人間生活
chuyện nhân gian
人間故事
例句
Hạnh phúc nhân gian rất giản dị.
人間的幸福很簡單。
Anh ấy muốn trải nghiệm nhân gian.
他想體驗人間。
相關詞彙
nhận định
見解
nhận được
得到
nhãn hiệu
品牌
nhận hối lộ
受賄
常見問題
「人間」越南語怎麼說?
「人間」的越南語是 nhân gian。
nhân gian 是什麼意思?
nhân gian 的意思是「人間」(名詞)。人間,世間
nhân gian 怎麼發音?
nhân gian 有 2 個音節:nhân: ngang (平音) · gian: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân gian 常用嗎?
nhân gian 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân gian 在句子裡怎麼用?
例如:Hạnh phúc nhân gian rất giản dị.(人間的幸福很簡單。);Anh ấy muốn trải nghiệm nhân gian.(他想體驗人間。)。
想讓「nhân gian」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store