YiWordsYiWords

nhận được

得到

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音) ?

nhận được 得到

詞義

常用搭配

nhận được thư
收到信
nhận được giải thưởng
獲得獎項

例句

Tôi nhận được quà.
我收到了禮物。
Anh ấy nhận được thông báo.
他收到了通知。

出現在這些詞條中

日常瑣事

常見問題

「得到」越南語怎麼說?
「得到」的越南語是 nhận được。
nhận được 是什麼意思?
nhận được 的意思是「得到」(動詞)。收到,取得
nhận được 怎麼發音?
nhận được 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · được: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận được 常用嗎?
nhận được 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhận được 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi nhận được quà.(我收到了禮物。);Anh ấy nhận được thông báo.(他收到了通知。)。

想讓「nhận được」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始