YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhàn nhã
nhàn nhã
悠閒
形容詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhàn: huyền (低降) · nhã: ngã (顫升)
?
詞義
悠閒,輕鬆自在
常用搭配
cuộc sống nhàn nhã
悠閒生活
thái độ nhàn nhã
悠閒態度
例句
Ông ấy sống rất nhàn nhã.
他生活得很悠閒。
Cô ấy đi dạo với dáng vẻ nhàn nhã.
她悠閒地散步。
性格特質詞
biết đủ
知足
thích đáng
妥當
tự phát
自發
siêu việt
高超
sâu lắng
深沉
lòng hăng hái
幹勁
常見問題
「悠閒」越南語怎麼說?
「悠閒」的越南語是 nhàn nhã。
nhàn nhã 是什麼意思?
nhàn nhã 的意思是「悠閒」(形容詞)。悠閒,輕鬆自在
nhàn nhã 怎麼發音?
nhàn nhã 有 2 個音節:nhàn: huyền (低降) · nhã: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhàn nhã 常用嗎?
nhàn nhã 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhàn nhã 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy sống rất nhàn nhã.(他生活得很悠閒。);Cô ấy đi dạo với dáng vẻ nhàn nhã.(她悠閒地散步。)。
想讓「nhàn nhã」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store