YiWordsYiWords

nhận sai

認錯

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhận: nặng (低短塞音) · sai: ngang (平音) ?

nhận sai 認錯

詞義

常用搭配

dám nhận sai
敢於認錯
thừa nhận sai lầm
承認錯誤

例句

Anh ấy đã nhận sai với tôi.
他向我認錯了。
Trẻ con nên học cách nhận sai.
孩子們應該學會認錯。

說話的藝術

常見問題

「認錯」越南語怎麼說?
「認錯」的越南語是 nhận sai。
nhận sai 是什麼意思?
nhận sai 的意思是「認錯」(動詞)。承認錯誤,認錯
nhận sai 怎麼發音?
nhận sai 有 2 個音節:nhận: nặng (低短塞音) · sai: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhận sai 常用嗎?
nhận sai 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhận sai 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy đã nhận sai với tôi.(他向我認錯了。);Trẻ con nên học cách nhận sai.(孩子們應該學會認錯。)。

想讓「nhận sai」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始