YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
truyền dạy
truyền dạy
傳授
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — truyền: huyền (低降) · dạy: nặng (低短塞音)
?
詞義
傳授,教授
常用搭配
truyền dạy kiến thức
傳授知識
truyền dạy kinh nghiệm
傳授經驗
例句
Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.
老師們傳授給我們很多東西。
Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.
他把手藝傳授給子孫。
說話的藝術
hỏi tiếp
追問
khuyên răn
告誡
chất vấn
質問
bịa đặt
編造
làm quen
結識
được gọi là
號稱
常見問題
「傳授」越南語怎麼說?
「傳授」的越南語是 truyền dạy。
truyền dạy 是什麼意思?
truyền dạy 的意思是「傳授」(動詞)。傳授,教授
truyền dạy 怎麼發音?
truyền dạy 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · dạy: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền dạy 常用嗎?
truyền dạy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
truyền dạy 在句子裡怎麼用?
例如:Thầy cô truyền dạy cho chúng ta nhiều điều.(老師們傳授給我們很多東西。);Ông ấy truyền dạy nghề cho con cháu.(他把手藝傳授給子孫。)。
想讓「truyền dạy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store