YiWordsYiWords

nhân viên cứu hộ

救生員

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音) ?

nhân viên cứu hộ 救生員

詞義

常用搭配

nhân viên cứu hộ
救生員
trạm cứu hộ
救生站

例句

Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.
救生員一直在觀察游泳池。
Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.
有救生員讓我覺得安全。

職場百工

常見問題

「救生員」越南語怎麼說?
「救生員」的越南語是 nhân viên cứu hộ。
nhân viên cứu hộ 是什麼意思?
nhân viên cứu hộ 的意思是「救生員」(名詞)。救生員
nhân viên cứu hộ 怎麼發音?
nhân viên cứu hộ 有 4 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) · hộ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên cứu hộ 常用嗎?
nhân viên cứu hộ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
nhân viên cứu hộ 在句子裡怎麼用?
例如:Cứu hộ luôn quan sát hồ bơi.(救生員一直在觀察游泳池。);Tôi cảm thấy an toàn nhờ có cứu hộ.(有救生員讓我覺得安全。)。

想讓「nhân viên cứu hộ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始