YiWordsYiWords

thực tập sinh

實習生

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音) ?

thực tập sinh 實習生

詞義

常用搭配

thực tập sinh kế toán
會計實習生
chương trình thực tập sinh
實習生計畫

例句

Tôi là thực tập sinh ở công ty này.
我是這家公司的實習生。
Công ty đang tuyển thực tập sinh.
公司正在招實習生。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「實習生」越南語怎麼說?
「實習生」的越南語是 thực tập sinh。
thực tập sinh 是什麼意思?
thực tập sinh 的意思是「實習生」(名詞)。實習生
thực tập sinh 怎麼發音?
thực tập sinh 有 3 個音節:thực: nặng (低短塞音) · tập: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực tập sinh 常用嗎?
thực tập sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thực tập sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi là thực tập sinh ở công ty này.(我是這家公司的實習生。);Công ty đang tuyển thực tập sinh.(公司正在招實習生。)。

想讓「thực tập sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始