YiWordsYiWords

nhân viên vệ sinh

清潔員

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音) ?

nhân viên vệ sinh 清潔員

詞義

常用搭配

nhân viên vệ sinh công cộng
公共保潔員
nhân viên vệ sinh trường học
學校保潔員

例句

Nhân viên vệ sinh làm việc rất chăm chỉ.
保潔員工作很勤勞。
Tôi vừa gặp nhân viên vệ sinh ở hành lang.
我剛在走廊遇到保潔員。

相關詞彙

常見問題

「清潔員」越南語怎麼說?
「清潔員」的越南語是 nhân viên vệ sinh。
nhân viên vệ sinh 是什麼意思?
nhân viên vệ sinh 的意思是「清潔員」(名詞)。清潔人員
nhân viên vệ sinh 怎麼發音?
nhân viên vệ sinh 有 4 個音節:nhân: ngang (平音) · viên: ngang (平音) · vệ: nặng (低短塞音) · sinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhân viên vệ sinh 常用嗎?
nhân viên vệ sinh 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhân viên vệ sinh 在句子裡怎麼用?
例如:Nhân viên vệ sinh làm việc rất chăm chỉ.(保潔員工作很勤勞。);Tôi vừa gặp nhân viên vệ sinh ở hành lang.(我剛在走廊遇到保潔員。)。

想讓「nhân viên vệ sinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始