YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
máy photocopy
máy photocopy
影印機
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — máy: sắc (高升) · photocopy: ngang (平音)
?
詞義
影印機
常用搭配
máy photocopy màu
彩色影印機
sửa máy photocopy
修理影印機
例句
Máy photocopy bị kẹt giấy.
影印機卡紙了。
Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.
我需要用影印機打印資料。
相關詞彙
dao rọc giấy
美工刀
khí phách
氣概
chức quyền
職權
viện sĩ
院士
hành nghề
從業
gửi lại
重發
常見問題
「影印機」越南語怎麼說?
「影印機」的越南語是 máy photocopy。
máy photocopy 是什麼意思?
máy photocopy 的意思是「影印機」(名詞)。影印機
máy photocopy 怎麼發音?
máy photocopy 有 2 個音節:máy: sắc (高升) · photocopy: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
máy photocopy 常用嗎?
máy photocopy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
máy photocopy 在句子裡怎麼用?
例如:Máy photocopy bị kẹt giấy.(影印機卡紙了。);Tôi cần in tài liệu bằng máy photocopy.(我需要用影印機打印資料。)。
想讓「máy photocopy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store