YiWordsYiWords

dao rọc giấy

美工刀

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — dao: ngang (平音) · rọc: nặng (低短塞音) · giấy: sắc (高升) ?

dao rọc giấy 美工刀

詞義

常用搭配

dao rọc giấy nhỏ
小美工刀
dao rọc giấy sắc bén
鋒利的美工刀

例句

Tôi dùng dao rọc giấy để cắt bìa.
我用美工刀裁紙板。
Dao rọc giấy này rất sắc.
這把美工刀很鋒利。

相關詞彙

常見問題

「美工刀」越南語怎麼說?
「美工刀」的越南語是 dao rọc giấy。
dao rọc giấy 是什麼意思?
dao rọc giấy 的意思是「美工刀」(名詞)。用於裁剪紙張的小刀
dao rọc giấy 怎麼發音?
dao rọc giấy 有 3 個音節:dao: ngang (平音) · rọc: nặng (低短塞音) · giấy: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dao rọc giấy 常用嗎?
dao rọc giấy 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dao rọc giấy 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi dùng dao rọc giấy để cắt bìa.(我用美工刀裁紙板。);Dao rọc giấy này rất sắc.(這把美工刀很鋒利。)。

想讓「dao rọc giấy」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始