YiWordsYiWords

khí phách

氣概

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — khí: sắc (高升) · phách: sắc (高升) ?

khí phách 氣概

詞義

常用搭配

khí phách anh hùng
英雄氣概
khí phách kiên cường
堅強氣概

例句

Anh ấy có khí phách lớn.
他很有氣概。
Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.
她的氣概讓大家敬佩。

相關詞彙

常見問題

「氣概」越南語怎麼說?
「氣概」的越南語是 khí phách。
khí phách 是什麼意思?
khí phách 的意思是「氣概」(名詞)。氣概,豪氣
khí phách 怎麼發音?
khí phách 有 2 個音節:khí: sắc (高升) · phách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khí phách 常用嗎?
khí phách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
khí phách 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy có khí phách lớn.(他很有氣概。);Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.(她的氣概讓大家敬佩。)。

想讓「khí phách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始