YiWordsYiWords

同拼寫詞:bạn thân

bản thân

自我

代詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音) ?

bản thân 自我

詞義

常用搭配

tự bản thân
自己
bản thân tôi
我自己

例句

Bản thân tôi rất thích đọc sách.
我自己很喜歡讀書。
Bạn phải tin vào bản thân.
你要相信自己。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「自我」越南語怎麼說?
「自我」的越南語是 bản thân。
bản thân 是什麼意思?
bản thân 的意思是「自我」(代詞)。自己,本人
bản thân 怎麼發音?
bản thân 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · thân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản thân 常用嗎?
bản thân 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bản thân 在句子裡怎麼用?
例如:Bản thân tôi rất thích đọc sách.(我自己很喜歡讀書。);Bạn phải tin vào bản thân.(你要相信自己。)。

想讓「bản thân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始