YiWordsYiWords

nhảy cao

跳高

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · cao: ngang (平音) ?

nhảy cao 跳高

詞義

常用搭配

thi nhảy cao
跳高比賽
kỹ thuật nhảy cao
跳高技術

例句

Anh ấy nhảy cao rất giỏi.
他跳高很厲害。
Tôi tham gia cuộc thi nhảy cao.
我參加了跳高比賽。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「跳高」越南語怎麼說?
「跳高」的越南語是 nhảy cao。
nhảy cao 是什麼意思?
nhảy cao 的意思是「跳高」(動詞)。跳得高(體育項目或動作)
nhảy cao 怎麼發音?
nhảy cao 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · cao: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy cao 常用嗎?
nhảy cao 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhảy cao 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy nhảy cao rất giỏi.(他跳高很厲害。);Tôi tham gia cuộc thi nhảy cao.(我參加了跳高比賽。)。

想讓「nhảy cao」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始