YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giữ
giữ
保持
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — giữ: ngã (顫升)
?
詞義
保持,維持
常用搭配
giữ gìn sức khỏe
保持健康
giữ trật tự
維持秩序
例句
Bạn nên giữ im lặng.
你應該保持安靜。
Chúng ta cần giữ vệ sinh.
我們要保持衛生。
出現在這些詞條中
văn hóa
文化
hòa bình
和平
tinh thần
精神
khoảng cách
距離
truyền thống
傳統
lời
話
nguyên
原本
vai trò
角色
相關詞彙
kia
那邊
nhảy cao
跳高
quần vợt
網球
về nước
回國
người đi bộ
行人
tàu điện ngầm
捷運
常見問題
「保持」越南語怎麼說?
「保持」的越南語是 giữ。
giữ 是什麼意思?
giữ 的意思是「保持」(動詞)。保持,維持
giữ 怎麼發音?
giữ 有 1 個音節:giữ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giữ 常用嗎?
giữ 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
giữ 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn nên giữ im lặng.(你應該保持安靜。);Chúng ta cần giữ vệ sinh.(我們要保持衛生。)。
想讓「giữ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store