YiWordsYiWords

về nước

回國

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — về: huyền (低降) · nước: sắc (高升) ?

về nước 回國

詞義

常用搭配

về nước học tập
回國學習
về nước làm việc
回國工作

例句

Tôi sẽ về nước vào tuần sau.
我下週要回國。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.
畢業後,他回國了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「回國」越南語怎麼說?
「回國」的越南語是 về nước。
về nước 是什麼意思?
về nước 的意思是「回國」(動詞)。回國,返回自己的國家
về nước 怎麼發音?
về nước 有 2 個音節:về: huyền (低降) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
về nước 常用嗎?
về nước 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
về nước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ về nước vào tuần sau.(我下週要回國。);Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.(畢業後,他回國了。)。

想讓「về nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始