YiWordsYiWords

quần vợt

網球

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — quần: huyền (低降) · vợt: nặng (低短塞音) ?

quần vợt 網球

詞義

常用搭配

chơi quần vợt
打網球
giải quần vợt
網球比賽

例句

Tôi học quần vợt từ năm ngoái.
我從去年開始學網球。
Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.
網球是我最喜歡的運動。

相關詞彙

常見問題

「網球」越南語怎麼說?
「網球」的越南語是 quần vợt。
quần vợt 是什麼意思?
quần vợt 的意思是「網球」(名詞)。網球
quần vợt 怎麼發音?
quần vợt 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · vợt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần vợt 常用嗎?
quần vợt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quần vợt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học quần vợt từ năm ngoái.(我從去年開始學網球。);Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.(網球是我最喜歡的運動。)。

想讓「quần vợt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始