YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
quần vợt
quần vợt
網球
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — quần: huyền (低降) · vợt: nặng (低短塞音)
?
詞義
網球
常用搭配
chơi quần vợt
打網球
giải quần vợt
網球比賽
例句
Tôi học quần vợt từ năm ngoái.
我從去年開始學網球。
Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.
網球是我最喜歡的運動。
相關詞彙
về nước
回國
nhảy cao
跳高
kia
那邊
giữ
保持
người đi bộ
行人
tàu điện ngầm
捷運
常見問題
「網球」越南語怎麼說?
「網球」的越南語是 quần vợt。
quần vợt 是什麼意思?
quần vợt 的意思是「網球」(名詞)。網球
quần vợt 怎麼發音?
quần vợt 有 2 個音節:quần: huyền (低降) · vợt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
quần vợt 常用嗎?
quần vợt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
quần vợt 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học quần vợt từ năm ngoái.(我從去年開始學網球。);Quần vợt là môn thể thao yêu thích của tôi.(網球是我最喜歡的運動。)。
想讓「quần vợt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store