YiWordsYiWords

nhảy vọt

飛躍

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · vọt: nặng (低短塞音) ?

nhảy vọt 飛躍

詞義

常用搭配

nhảy vọt về doanh thu
收入飛躍
nhảy vọt trong học tập
學習飛躍

例句

Doanh số đã nhảy vọt năm nay.
今年銷量飛躍。
Anh ấy nhảy vọt trong công việc.
他在工作上有了飛躍。

極限運動現場

常見問題

「飛躍」越南語怎麼說?
「飛躍」的越南語是 nhảy vọt。
nhảy vọt 是什麼意思?
nhảy vọt 的意思是「飛躍」(動詞)。突然大幅度提升或進步
nhảy vọt 怎麼發音?
nhảy vọt 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · vọt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy vọt 常用嗎?
nhảy vọt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhảy vọt 在句子裡怎麼用?
例如:Doanh số đã nhảy vọt năm nay.(今年銷量飛躍。);Anh ấy nhảy vọt trong công việc.(他在工作上有了飛躍。)。

想讓「nhảy vọt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始