YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tìm kiếm
tìm kiếm
搜尋
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tìm: huyền (低降) · kiếm: sắc (高升)
?
詞義
搜尋
常用搭配
tìm kiếm thông tin
搜尋資訊
tìm kiếm bạn bè
搜尋好友
例句
Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.
請你搜尋這個關鍵字。
Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.
我正在找老朋友。
出現在這些詞條中
tìm
找
hướng đi
方向
lên mạng
上網
nhân tài
人才
thuật toán
演算法
đống đổ nát
廢墟
vật chất tối
暗物質
viên đá ma thuật
魔法石
相關詞彙
cao hơn
高於
gánh
承擔
công nhân nhập cư
民工
robot
機器人
tiết kiệm năng lượng
節能
chạy bằng điện
電動
常見問題
「搜尋」越南語怎麼說?
「搜尋」的越南語是 tìm kiếm。
tìm kiếm 是什麼意思?
tìm kiếm 的意思是「搜尋」(動詞)。搜尋
tìm kiếm 怎麼發音?
tìm kiếm 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · kiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm kiếm 常用嗎?
tìm kiếm 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tìm kiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.(請你搜尋這個關鍵字。);Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.(我正在找老朋友。)。
想讓「tìm kiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store