YiWordsYiWords

tìm kiếm

搜尋

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — tìm: huyền (低降) · kiếm: sắc (高升) ?

tìm kiếm 搜尋

詞義

常用搭配

tìm kiếm thông tin
搜尋資訊
tìm kiếm bạn bè
搜尋好友

例句

Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.
請你搜尋這個關鍵字。
Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.
我正在找老朋友。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「搜尋」越南語怎麼說?
「搜尋」的越南語是 tìm kiếm。
tìm kiếm 是什麼意思?
tìm kiếm 的意思是「搜尋」(動詞)。搜尋
tìm kiếm 怎麼發音?
tìm kiếm 有 2 個音節:tìm: huyền (低降) · kiếm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tìm kiếm 常用嗎?
tìm kiếm 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
tìm kiếm 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn hãy tìm kiếm từ khóa này.(請你搜尋這個關鍵字。);Tôi đang tìm kiếm bạn cũ.(我正在找老朋友。)。

想讓「tìm kiếm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始