「煤炭」越南語怎麼說?
「煤炭」的越南語是 than。
than 是什麼意思?
than 的意思是「煤炭」(名詞)。一種黑色可燃礦物,常用作燃料
than 怎麼發音?
than 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
than 常用嗎?
than 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
than 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà máy sử dụng than làm nhiên liệu.(工廠用煤作燃料。);Than được khai thác ở nhiều nơi.(煤在許多地方被開採。)。