YiWordsYiWords

nhổ cỏ tận gốc

斬草除根

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — nhổ: hỏi (曲折升) · cỏ: hỏi (曲折升) · tận: nặng (低短塞音) · gốc: sắc (高升) ?

nhổ cỏ tận gốc 斬草除根

詞義

常用搭配

nhổ cỏ tận gốc để không mọc lại
斬草除根不再生
biện pháp nhổ cỏ tận gốc
斬草除根的辦法

例句

Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.
我們要斬草除根,雜草才不會再長。
Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.
這個辦法能斬草除根。

防範與破案

常見問題

「斬草除根」越南語怎麼說?
「斬草除根」的越南語是 nhổ cỏ tận gốc。
nhổ cỏ tận gốc 是什麼意思?
nhổ cỏ tận gốc 的意思是「斬草除根」(動詞)。徹底根除,連根拔起
nhổ cỏ tận gốc 怎麼發音?
nhổ cỏ tận gốc 有 4 個音節:nhổ: hỏi (曲折升) · cỏ: hỏi (曲折升) · tận: nặng (低短塞音) · gốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhổ cỏ tận gốc 常用嗎?
nhổ cỏ tận gốc 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nhổ cỏ tận gốc 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải nhổ cỏ tận gốc mới hết cỏ dại.(我們要斬草除根,雜草才不會再長。);Biện pháp này giúp nhổ cỏ tận gốc.(這個辦法能斬草除根。)。

想讓「nhổ cỏ tận gốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始