YiWordsYiWords

bị spam

被騷擾

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · spam: ngang (平音) ?

bị spam 被騷擾

詞義

常用搭配

bị spam tin nhắn
被簡訊騷擾
bị spam email
被郵件騷擾

例句

Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.
我每天都被簡訊騷擾。
Email của tôi bị spam rất nhiều.
我的郵箱被大量騷擾。

相關詞彙

常見問題

「被騷擾」越南語怎麼說?
「被騷擾」的越南語是 bị spam。
bị spam 是什麼意思?
bị spam 的意思是「被騷擾」(動詞)。被大量垃圾信息或消息干擾
bị spam 怎麼發音?
bị spam 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · spam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị spam 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.(我每天都被簡訊騷擾。);Email của tôi bị spam rất nhiều.(我的郵箱被大量騷擾。)。

想讓「bị spam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始