YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bị spam
bị spam
被騷擾
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bị: nặng (低短塞音) · spam: ngang (平音)
?
詞義
被大量垃圾信息或消息干擾
常用搭配
bị spam tin nhắn
被簡訊騷擾
bị spam email
被郵件騷擾
例句
Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.
我每天都被簡訊騷擾。
Email của tôi bị spam rất nhiều.
我的郵箱被大量騷擾。
相關詞彙
đổi phiên bản
改版
nơi sản xuất
產地
đập nước
水壩
cởi mở
開朗
vật lộn
掙扎
phấn nước
氣墊粉餅
常見問題
「被騷擾」越南語怎麼說?
「被騷擾」的越南語是 bị spam。
bị spam 是什麼意思?
bị spam 的意思是「被騷擾」(動詞)。被大量垃圾信息或消息干擾
bị spam 怎麼發音?
bị spam 有 2 個音節:bị: nặng (低短塞音) · spam: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bị spam 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi bị spam tin nhắn mỗi ngày.(我每天都被簡訊騷擾。);Email của tôi bị spam rất nhiều.(我的郵箱被大量騷擾。)。
想讓「bị spam」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store