YiWordsYiWords

nhỏ tiếng

小聲

副詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — nhỏ: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升) ?

nhỏ tiếng 小聲

詞義

常用搭配

nói nhỏ tiếng
小聲說話
nhỏ tiếng lại
聲音小一點

例句

Cô ấy nhỏ tiếng khi nói chuyện điện thoại.
她打電話時小聲說話。
Xin nhỏ tiếng lại trong thư viện.
請在圖書館小聲點。

相關詞彙

常見問題

「小聲」越南語怎麼說?
「小聲」的越南語是 nhỏ tiếng。
nhỏ tiếng 是什麼意思?
nhỏ tiếng 的意思是「小聲」(副詞)。小聲,低聲
nhỏ tiếng 怎麼發音?
nhỏ tiếng 有 2 個音節:nhỏ: hỏi (曲折升) · tiếng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhỏ tiếng 常用嗎?
nhỏ tiếng 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhỏ tiếng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy nhỏ tiếng khi nói chuyện điện thoại.(她打電話時小聲說話。);Xin nhỏ tiếng lại trong thư viện.(請在圖書館小聲點。)。

想讓「nhỏ tiếng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始