YiWordsYiWords

không đủ

不夠

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — không: ngang (平音) · đủ: hỏi (曲折升) ?

không đủ 不夠

詞義

常用搭配

không đủ tiền
錢不夠
không đủ điều kiện
條件不夠

例句

Tiền này không đủ mua sách.
這些錢不夠買書。
Số người không đủ.
人數不夠。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「不夠」越南語怎麼說?
「不夠」的越南語是 không đủ。
không đủ 是什麼意思?
không đủ 的意思是「不夠」(形容詞)。不夠,數量不足
không đủ 怎麼發音?
không đủ 有 2 個音節:không: ngang (平音) · đủ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không đủ 常用嗎?
không đủ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
không đủ 在句子裡怎麼用?
例如:Tiền này không đủ mua sách.(這些錢不夠買書。);Số người không đủ.(人數不夠。)。

想讓「không đủ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始