YiWordsYiWords

同拼寫詞:cô gái

cô gái

女孩

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — cô: ngang (平音) · gái: sắc (高升) ?

cô gái 女孩

詞義

常用搭配

cô gái trẻ
年輕姑娘
cô gái xinh đẹp
漂亮姑娘

例句

Cô gái đó rất dễ thương.
那個姑娘很可愛。
Tôi gặp một cô gái ở công viên.
我在公園遇到一個姑娘。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「女孩」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「女孩」越南語怎麼說?
「女孩」的越南語是 cô gái。
cô gái 是什麼意思?
cô gái 的意思是「女孩」(名詞)。女孩,姑娘
cô gái 怎麼發音?
cô gái 有 2 個音節:cô: ngang (平音) · gái: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cô gái 常用嗎?
cô gái 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
cô gái 在句子裡怎麼用?
例如:Cô gái đó rất dễ thương.(那個姑娘很可愛。);Tôi gặp một cô gái ở công viên.(我在公園遇到一個姑娘。)。

想讓「cô gái」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始