YiWordsYiWords

oán trách

埋怨

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — oán: sắc (高升) · trách: sắc (高升) ?

oán trách 埋怨

詞義

常用搭配

oán trách số phận
埋怨命運
oán trách người khác
埋怨別人

例句

Đừng oán trách ai cả.
不要埋怨任何人。
Cô ấy thường oán trách cuộc sống.
她常常埋怨生活。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「埋怨」越南語怎麼說?
「埋怨」的越南語是 oán trách。
oán trách 是什麼意思?
oán trách 的意思是「埋怨」(動詞)。埋怨,責怪
oán trách 怎麼發音?
oán trách 有 2 個音節:oán: sắc (高升) · trách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
oán trách 常用嗎?
oán trách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
oán trách 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng oán trách ai cả.(不要埋怨任何人。);Cô ấy thường oán trách cuộc sống.(她常常埋怨生活。)。

想讓「oán trách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始