YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tình người
tình người
人情
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tình: huyền (低降) · người: huyền (低降)
?
詞義
人情,人与人之間的感情
常用搭配
tình người ấm áp
人情溫暖
mất tình người
失去人情
例句
Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.
人情在生活中很重要。
Câu chuyện này đầy tình người.
這個故事充滿人情味。
出現在這些詞條中
người khởi xướng
發起人
đa tình
風流
相關詞彙
oán trách
埋怨
hòa nhã
和藹
người cầm lái
舵手
toàn tâm toàn ý
全心全意
nhờ vào
借助
vô tận
無窮
常見問題
「人情」越南語怎麼說?
「人情」的越南語是 tình người。
tình người 是什麼意思?
tình người 的意思是「人情」(名詞)。人情,人与人之間的感情
tình người 怎麼發音?
tình người 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình người 常用嗎?
tình người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tình người 在句子裡怎麼用?
例如:Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.(人情在生活中很重要。);Câu chuyện này đầy tình người.(這個故事充滿人情味。)。
想讓「tình người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store