YiWordsYiWords

tình người

人情

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — tình: huyền (低降) · người: huyền (低降) ?

tình người 人情

詞義

常用搭配

tình người ấm áp
人情溫暖
mất tình người
失去人情

例句

Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.
人情在生活中很重要。
Câu chuyện này đầy tình người.
這個故事充滿人情味。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「人情」越南語怎麼說?
「人情」的越南語是 tình người。
tình người 是什麼意思?
tình người 的意思是「人情」(名詞)。人情,人与人之間的感情
tình người 怎麼發音?
tình người 有 2 個音節:tình: huyền (低降) · người: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tình người 常用嗎?
tình người 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tình người 在句子裡怎麼用?
例如:Tình người rất quan trọng trong cuộc sống.(人情在生活中很重要。);Câu chuyện này đầy tình người.(這個故事充滿人情味。)。

想讓「tình người」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始