YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vô tận
vô tận
無窮
形容詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vô: ngang (平音) · tận: nặng (低短塞音)
?
詞義
沒有盡頭,無邊無際
常用搭配
không gian vô tận
無窮空間
tài nguyên vô tận
無窮資源
例句
Vũ trụ là vô tận.
宇宙是無窮的。
Tình yêu của mẹ dành cho con là vô tận.
母親對孩子的愛是無窮的。
出現在這些詞條中
đường thẳng
直線
相關詞彙
nhờ vào
借助
toàn tâm toàn ý
全心全意
tình người
人情
oán trách
埋怨
hòa nhã
和藹
người cầm lái
舵手
常見問題
「無窮」越南語怎麼說?
「無窮」的越南語是 vô tận。
vô tận 是什麼意思?
vô tận 的意思是「無窮」(形容詞)。沒有盡頭,無邊無際
vô tận 怎麼發音?
vô tận 有 2 個音節:vô: ngang (平音) · tận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vô tận 常用嗎?
vô tận 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vô tận 在句子裡怎麼用?
例如:Vũ trụ là vô tận.(宇宙是無窮的。);Tình yêu của mẹ dành cho con là vô tận.(母親對孩子的愛是無窮的。)。
想讓「vô tận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store