YiWordsYiWords

nhóc

小鬼

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — nhóc: sắc (高升) ?

nhóc 小鬼

詞義

例句

Thằng nhóc chạy rất nhanh.
小男孩跑得很快。
Con nhóc kia rất dễ thương.
那個小女孩很可愛。

相關詞彙

常見問題

「小鬼」越南語怎麼說?
「小鬼」的越南語是 nhóc。
nhóc 是什麼意思?
nhóc 的意思是「小鬼」(名詞)。小鬼(親暱稱呼,指小孩)
nhóc 怎麼發音?
nhóc 有 1 個音節:nhóc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhóc 常用嗎?
nhóc 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
nhóc 在句子裡怎麼用?
例如:Thằng nhóc chạy rất nhanh.(小男孩跑得很快。);Con nhóc kia rất dễ thương.(那個小女孩很可愛。)。

想讓「nhóc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始