YiWordsYiWords

chút

一點

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 1 個音節 — chút: sắc (高升) ?

chút 一點

詞義

例句

Cho tôi thêm chút đường.
幫我多加一點糖。
Tôi chỉ cần một chút thôi.
我只要一點點。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「一點」越南語怎麼說?
「一點」的越南語是 chút。
chút 是什麼意思?
chút 的意思是「一點」(名詞)。一點;少量
chút 怎麼發音?
chút 有 1 個音節:chút: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chút 常用嗎?
chút 在越南語最常用的 500 個詞之內,CEFR 等級 A1。
chút 在句子裡怎麼用?
例如:Cho tôi thêm chút đường.(幫我多加一點糖。);Tôi chỉ cần một chút thôi.(我只要一點點。)。

想讓「chút」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始