YiWordsYiWords

khó chịu

難受

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — khó: sắc (高升) · chịu: nặng (低短塞音) ?

khó chịu 難受

詞義

常用搭配

cảm thấy khó chịu
感到難受
khó chịu trong người
身體不舒服

例句

Tôi thấy khó chịu trong bụng.
我肚子不舒服。
Thời tiết này làm tôi khó chịu.
這種天氣讓我難受。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「難受」越南語怎麼說?
「難受」的越南語是 khó chịu。
khó chịu 是什麼意思?
khó chịu 的意思是「難受」(形容詞)。難受,不舒服
khó chịu 怎麼發音?
khó chịu 有 2 個音節:khó: sắc (高升) · chịu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khó chịu 常用嗎?
khó chịu 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
khó chịu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thấy khó chịu trong bụng.(我肚子不舒服。);Thời tiết này làm tôi khó chịu.(這種天氣讓我難受。)。

想讓「khó chịu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始